central veins of liver
Định nghĩa
Cụm danh từ: central veins of liver (các tĩnh mạch trung tâm của gan) là các nhánh tận cùng của tĩnh mạch gan, nằm trong các tiểu thùy gan và nhận máu từ các xoang gan (sinusoids).
- Giải thích: Đây là một cấu trúc giải phẫu quan trọng trong gan. Mỗi tiểu thùy gan (lobule) có một tĩnh mạch trung tâm chạy dọc theo trục của nó. Máu giàu chất dinh dưỡng từ ruột non và lá lách đi vào gan qua tĩnh mạch cửa, sau đó chảy qua các xoang gan (các mao mạch nhỏ) và cuối cùng đổ vào các tĩnh mạch trung tâm này. Từ đây, máu được dẫn vào các tĩnh mạch gan lớn hơn và trở về tim.
Ví dụ sử dụng
- (Các tĩnh mạch trung tâm của gan thu thập máu từ các xoang gan.)
- (Tổn thương các tĩnh mạch trung tâm của gan có thể dẫn đến tình trạng ứ máu gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh bệnh lý: Thuật ngữ này thường được dùng trong mô tả các bệnh như xơ gan hoặc tắc nghẽn tĩnh mạch gan.
- The obstruction of central veins of liver can cause Budd-Chiari syndrome. (Sự tắc nghẽn các tĩnh mạch trung tâm của gan có thể gây ra hội chứng Budd-Chiari.)
Trong nghiên cứu mô học: Khi phân tích cấu trúc vi thể của gan.
- Under the microscope, the central veins of liver appear as small openings in the hepatic lobules. (Dưới kính hiển vi, các tĩnh mạch trung tâm của gan hiện ra như những lỗ nhỏ trong các tiểu thùy gan.)
Biến thể và từ gần giống
- Tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy (central lobular vein): Một tên gọi khác của cấu trúc này, nhấn mạnh vị trí trong tiểu thùy gan.
- Tĩnh mạch gan (hepatic veins): Các tĩnh mạch lớn hơn, dẫn máu từ gan về tim, bao gồm cả các .
Từ đồng nghĩa
- Tĩnh mạch trung tâm gan (central hepatic veins): Đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng trong văn bản y khoa.
- Tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy (centrilobular veins): Chỉ cùng một cấu trúc, tập trung vào vị trí trung tâm của tiểu thùy.
Lưu ý quan trọng
Cụm từ này thường xuất hiện dưới dạng số nhiều vì mỗi tiểu thùy gan có một tĩnh mạch trung tâm riêng, và gan có hàng ngàn tiểu thùy. Trong các tài liệu giải phẫu, nó được viết là central veins of liver hoặc central hepatic veins.